crash and burn
/ˈbɚn/Động từ
- (thông tục) Thất bại hoàn toàn.(informal) To fail utterly.Near-synonyms: go up in flames, go up in smoke, come to nought, come to nothingTừ gần đồng nghĩa: bốc cháy, bốc khói, trở thành hư vô, chẳng trở thành gì cả
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem sự cố và đốt cháy.Used other than figuratively or idiomatically: see crash, and, burn.Near-synonym: go down in flamesGần đồng nghĩa: đi xuống trong ngọn lửaTừ đồng nghĩa:go down in flames
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crash and burn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish