crash and burn

/ˈbɚn/
Động từ
  1. (thông tục) Thất bại hoàn toàn.
    (informal) To fail utterly.
    Near-synonyms: go up in flames, go up in smoke, come to nought, come to nothing
    Từ gần đồng nghĩa: bốc cháy, bốc khói, trở thành hư vô, chẳng trở thành gì cả
  2. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem sự cố và đốt cháy.
    Used other than figuratively or idiomatically: see crash, and, burn.
    Near-synonym: go down in flames
    Gần đồng nghĩa: đi xuống trong ngọn lửa
    Từ đồng nghĩa:go down in flames
🎬 Nghe “crash and burn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish